Highway
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Khu ngoại ô phía tây Maidenhead, Berkshire, Anhdanh từ riêngA western suburb of Maidenhead, Windsor and Maidenhead borough, Berkshire (OS grid ref SU8680).
- Khu phố ở Redruth, Cornwall, Anhdanh từ riêngA neighbourhood of Redruth, Cornwall (OS grid ref SW7143).
- Khu dân cư ở Stoke sub Hamdon, Somerset, Anhdanh từ riêngA neighbourhood in Stoke sub Hamdon parish, South Somerset district, Somerset (OS grid ref ST4717).
- Ấp ở Hilmarton, Wiltshire, Anhdanh từ riêngA hamlet in Hilmarton parish, north-central Wiltshire (OS grid ref SU0474).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Highway Codedanh từ riêng | danh từ riêng | Cẩm nang an toàn đường bộ chính thức của Vương quốc Anh, bao gồm người đi bộ, động vật, người đi xe đạp, người đi xe máy và người lái xe |
| my way or the highwaydanh từ | danh từ | Lựa chọn duy nhất của bạn là làm theo lời tôi hoặc rời đi |
| information highwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với information superhighway |
| lost highwaydanh từ | danh từ | Lối sống thường xuyên xấu xa, đặc biệt là lối sống đi ngược lại luân lý Kitô giáo |
| semi-highwaydanh từ | danh từ | Đường liền mạch, thường có hai làn đường, được xây dựng trên một lòng đường của đường cao tốc và có chức năng thay thế tạm thời cho đến khi đường thứ hai được xây dựng |
| belt highwaydanh từ | danh từ | Đường vành đai; một xa lộ bao quanh một thành phố |
| highway yellowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với federal yellow |
| digital highwaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với the Internet |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Khu định cư ở Poblacion
- Khu định cư ở Poblacion, Tuba, Benguet, PhilippinesA sitio in the barangay of Poblacion, Tuba, Benguet, Philippines.
Họ từ (word family)
cùng gốc HighwayNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ziri 1.
- 483 .
- .