Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital highway
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
h
aɪ
ˌ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với the Internet
danh từ
Synonym of the Internet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital highway
Dạng gốc
(base form)
digital highway
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the Internet
AI
1
Đồng nghĩa với the Internet
1
Đồng nghĩa với the Internet
1
Đồng nghĩa với the Internet