Hedge
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HedgeDạng gốc (base form)
- HedgesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hedge fundQuỹ phòng hộhedge mazeMê cung khu vườn ngoài trời trong đó các bức tường giữa các lối đi được làm bằng hàng rào thẳng đứnghedge sparrowTên cũ của loài chim Prunella moduleis, chim dunnockhedge clippersĐồng nghĩa với hedge trimmerHedge EndNgôi làng ở giáo xứ Winterborne Stickland, phía bắc Dorset, Anh (OS lưới ref ST8206)war hedgeĐội hình phòng thủ được sử dụng bởi các chiến binh Đức thời trung cổ, trong đó các tấm khiên được đặt chồng lên nhau và tạo ra một rào cản liên tục
Ví dụ
- , ; , , : , , , , , , , , .