Dịch

hedged

B2tính từ (adjective)
/hɛd͡ʒd/

Nghĩa chính

  1. Được bù đắp bằng một tài sản tài chính kháctính từOffset by another financial asset.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy cảm thấy bị bó buộc bởi các quy tắc.

AI