Dịch

seto vivo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌseto ˈbibo/

Nghĩa chính

  1. Hàng rào (bụi cây trồng làm hàng rào)danh từhedge (thicket of bushes planted as a fence)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seto vivoDạng gốc (base form)
  2. setos vivosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI