seto vivo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌseto ˈbibo/
Nghĩa chính
- Hàng rào (bụi cây trồng làm hàng rào)danh từhedge (thicket of bushes planted as a fence)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seto vivoDạng gốc (base form)
- setos vivosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh