hedgerow
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hàng rào cây (hàng cây làm hàng rào)danh từA row of closely planted bushes or trees forming a hedge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedgerowDạng gốc (base form)
- hedgerowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hedgerow jellydanh từ | danh từ | Loại thạch làm từ các loại trái cây mọc hoang ở hàng rào, chẳng hạn như táo, mận, mâm xôi, v.v |
Ví dụ
- , / . , . , . ( , ).
- , . , , , .