Dịch

hedge maze

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mê cung khu vườn ngoài trời trong đó các bức tường giữa các lối đi được làm bằng hàng rào thẳng đứngdanh từAn outdoor garden maze in which the walls between passages are made of vertical hedges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hedge mazeDạng gốc (base form)
  2. hedge mazesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI