Hedger
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HedgerDạng gốc (base form)
- HedgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hedgerow jellydanh từ | danh từ | Loại thạch làm từ các loại trái cây mọc hoang ở hàng rào, chẳng hạn như táo, mận, mâm xôi, v.v |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc HedgerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiHegger