Gut
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GutDạng gốc (base form)
- GutsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- GutupThể hiện lòng dũng cảm và che giấu sự e ngại của một người
- GutforMuốn (cái gì đó) một cách tuyệt vọng
- GutoutChịu đựng một cách kiên cường
- GutthroughKhắc phục nó; kiên trì bất chấp đau đớn, sợ hãi hay thất bại
Cụm từ khác (phrase)gut checkSự đánh giá trung thực và phản ánh cảm xúc thực sự của một người liên quan đến một vấn đề quan tâmwater gutManh tràng của một con ngựagut courseKhóa học dễ dàng, không thử tháchup the gutMô tả một lối chơi trong bóng đá Mỹ trong đó một cầu thủ chạy bóng qua giữa sân xuyên qua các hậu vệthrough-gutỐng tiêu hóagut feelingLinh cảm trực giác