Dịch

gut through

động từ (verb)
US/ˌɡʌt ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Khắc phục nó; kiên trì bất chấp đau đớn, sợ hãi hay thất bạiđộng từTo tough it out; to persevere despite pain, fear or setbacks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gut throughNguyên thể (infinitive)
  2. guts throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gutted throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gutting throughPhân từ I (present participle)

AI