instinto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/insˈtinto/nguồn
Nghĩa chính
- Bản năngdanh từinstinct
- Trực giác, linh cảmdanh từgut, gut feeling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instintoDạng gốc (base form)
- instintosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instinto animal | Bản năng động vật | |
| instinto creativo | Bản năng sáng tạo | |
| instinto de lucha | Bản năng chiến đấu | |
| instinto de supervivencia | Bản năng sinh tồn | |
| instinto materno | Bản năng làm mẹ | |
| por instintotrạng từ | trạng từ | Theo bản năng |
| instinto básico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc instintoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảm giác sợ hãi là bản năng sinh tồn.
- .Chim học bay theo bản năng.
- .Đó là một trong những bản năng cơ bản của con người.