Dịch

instinto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/insˈtinto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản năngdanh từinstinct
  2. Trực giác, linh cảmdanh từgut, gut feeling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instintoDạng gốc (base form)
  2. instintosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

instinto animalBản năng động vật
instinto creativoBản năng sáng tạo
instinto de luchaBản năng chiến đấu
instinto de supervivenciaBản năng sinh tồn
instinto maternoBản năng làm mẹ
por instintotrạng từTheo bản năng
instinto básicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc instinto

Ví dụ

  • .Cảm giác sợ hãi là bản năng sinh tồn.
  • .Chim học bay theo bản năng.
  • .Đó là một trong những bản năng cơ bản của con người.

AI