Dịch

gut course

danh từ (noun)
US/ˈɡʌt ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Khóa học dễ dàng, không thử tháchdanh từAn easy, unchallenging course.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gut courseDạng gốc (base form)
  2. gut coursesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI