Nghĩa chính
- Sự đánh giá trung thực và phản ánh cảm xúc thực sự của một người liên quan đến một vấn đề quan tâmdanh từAn honest, reflective appraisal of one's true feelings concerning a matter of concern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gut checkDạng gốc (base form)
- gut checksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . ? ? ?
- , .