Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Hy Lạptính từOf or relating to Greece, its people, its language, or its culture.
- Khó hiểu, hoàn toàn xa lạtính từSynonym of incomprehensible, used for foreign speech or text, technical jargon, or advanced subjects.
- Tiếng Hy Lạpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The language spoken by people of Greece, particularly, depending on context, Ancient Greek or Modern Greek.
- Người Hy Lạp, người gốc Hy Lạpdanh từđếm được (countable)A person from Greece or of Greek descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Greek goddanh từ | danh từ | Người đàn ông cực kỳ đẹp trai và có thân hình cân đối |
| Modern Greekdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Hy Lạp hiện đại |
| ancient Greekdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Người bản xứ hay dân cư Hy Lạp cổ đại |
| Greek letterdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem Greek, letter |
| Classical Greekdanh từ | danh từ | Hình thức ngôn ngữ Hy Lạp cổ đại được sử dụng trong thời kỳ cổ điển của văn học Hy Lạp: khoảng 600 đến 300 năm trước Công nguyên |
| Greek itđộng từ | động từ | Hành động như người Hy Lạp, đặc biệt là người Hy Lạp cổ đại |
| Old Greekdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng ngôn ngữ Hy Lạp trung gian giữa tiếng Hy Lạp cổ đại và tiếng Hy Lạp hiện đại; được nói đại khái giữa thế kỷ 1 và 16 |
| New Greekdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Modern Greek |
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Thuộc hội sinh viên ký tự Hy Lạp
- không so sánh (not comparable)Of or relating to collegiate fraternities, sororities, or (uncommon) honor societies.
Họ từ (word family)
cùng gốc GreekNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổGrēcas“Greeks”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*Krēkō
- từ tiếng LatinhGraecus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Joergen .Joergen dạy tiếng Hy Lạp.
- .Theta là chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái Hi Lạp.
- .Tom không thực sự có hứng thú về thần thoại Hy Lạp.