Hellene
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Hy-lạpdanh từA Greek, especially an Ancient Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HelleneDạng gốc (base form)
- HellenesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Hellene- HellenTộc trưởng thần thoại của Hellenes, con trai của Deucalion (hoặc đôi khi là Zeus) và Pyrrha, anh trai của Amphictyon và là cha của Aeolus, Xuthus và Dorusdanh từ riêng
- HelleniseChưa có nghĩa
- HellenistChuyên gia nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, văn hóa hoặc lịch sử Hy Lạp hoặc một người ngưỡng mộ văn hóa và nền văn minh Hy Lạpdanh từ
- HellenisticThời kỳ Hy Lạp hóatính từ