Dịch

Helladic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nền văn minh phát triển rực rỡ ở lục địa Hy Lạp trong thời đại đồ đồng (3000 đến khoảng 1100 B.C.E.)tính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the civilization that flourished in mainland Greece during the Bronze Age (3000 to about 1100 B.C.E.).

Cụm từ (phrase)

early Helladictính từLiên quan đến hoặc đề cập đến thời kỳ đầu thời kỳ đồ đồng (3000–2000 BCE)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἙλλαδικός“from Greece”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI