Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Học sinh cuối cấp tại Trường Bệnh viện Christ ở Tây Sussex, Anhdanh từA senior pupil at Christ's Hospital School in West Sussex, England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrecianDạng gốc (base form)
- GreciansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grecian benddanh từ | danh từ | Ở phụ nữ, một tư thế từng được coi là bị ảnh hưởng, phần thân trên nghiêng về phía trước |
| Grecian firedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Greek fire |
| Grecian knotdanh từ | danh từ | Cách thắt nút tóc của phụ nữ theo phong cách Hy Lạp cổ đại |
| Grecian laureldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với true laurel: phân biệt nó với các loài liên quan |
| a Grecian gilfcụm từ | cụm từ | Món quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong) |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Người bản địa hoặc cư dân của Hy Lạp
- A native or inhabitant of Greece.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc GrecianNguồn gốc (etymology)
Graecia-an
Ví dụ
- mũi thẳng dọc dừa (kiểu Hy-lạp)
- […] , , .
- . , — .