Dịch

Grecian

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɹiːʃn̩/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Học sinh cuối cấp tại Trường Bệnh viện Christ ở Tây Sussex, Anhdanh từA senior pupil at Christ's Hospital School in West Sussex, England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GrecianDạng gốc (base form)
  2. GreciansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grecian benddanh từỞ phụ nữ, một tư thế từng được coi là bị ảnh hưởng, phần thân trên nghiêng về phía trước
Grecian firedanh từĐồng nghĩa với Greek fire
Grecian knotdanh từCách thắt nút tóc của phụ nữ theo phong cách Hy Lạp cổ đại
Grecian laureldanh từĐồng nghĩa với true laurel: phân biệt nó với các loài liên quan
a Grecian gilfcụm từMón quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Người bản địa hoặc cư dân của Hy Lạp
  1. A native or inhabitant of Greece.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Graecia-an

Ví dụ

  • mũi thẳng dọc dừa (kiểu Hy-lạp)
  • […] , , .
  • . , — .

AI