Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grecian fire
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Greek fire
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Greek fire.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Greek fire
AI
1
Đồng nghĩa với Greek fire
1
Đồng nghĩa với Greek fire
1
Đồng nghĩa với Greek fire