Dịch

Grecian knot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách thắt nút tóc của phụ nữ theo phong cách Hy Lạp cổ đạidanh từA way of knotting up a woman's hair in imitation of the Ancient Greek style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Grecian knotDạng gốc (base form)
  2. Grecian knotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI