Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Các đặc điểm của văn hóa, nền văn minh, nguyên tắc và lý tưởng Hy Lạp cổ đại, bao gồm chủ nghĩa nhân văn, lý trí, việc theo đuổi kiến thức và nghệ thuật, sự điều độ và trách nhiệm công dândanh từAny of the characteristics of ancient Greek culture, civilization, principles and ideals, including humanism, reason, the pursuit of knowledge and the arts, moderation and civic responsibility.
- Tính cách dân tộc hoặc văn hóa của Hy Lạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The national character or culture of Greece.
- Văn hóa và văn minh của thời kỳ Hy Lạp hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The culture and civilization of the Hellenistic period.
- Sự ngưỡng mộ và tiếp thu văn hóa, ý tưởng và nền văn minh Hy Lạp cổ đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The admiration for and adoption of ancient Greek culture, ideas and civilization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HellenismDạng gốc (base form)
- HellenismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neo-Hellenismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Hy Lạp còn tồn tại hoặc hồi sinh trong thời hiện đại; việc thực hành hoặc theo đuổi những lý tưởng Hy Lạp cổ đại trong cuộc sống, nghệ thuật hoặc văn học hiện đại, như thời Phục hưng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thành ngữ hoặc cụm từ tiếng Hy Lạp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek idiom or turn of phrase.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HellenismNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháphellénisme
- từ tiếng LatinhHellēnismus
- từ tiếng Hy Lạp cổἙλληνισμόςHellēnismós“imitation of the Greeks”