Grave
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Gravedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GraveDạng gốc (base form)
- GravesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one foot in the gravedanh từ | danh từ | Biểu thị sự sắp chết, hoặc gần như đã chết |
| mass gravedanh từ | danh từ | Mộ tập thể |
| silent as the gravetính từ | tính từ | Im như thóc, câm như hến |
| grave as a judgetính từ | tính từ | Hoàn toàn nghiêm túc |
| beyond the gravecụm giới từ | cụm giới từ | Sau khi chết |
| -gravehậu tố | hậu tố | Dùng để biểu thị một người cai trị hoặc quản trị viên địa phương |
| grave-robđộng từ | động từ | Ăn trộm (vật phẩm) từ mộ của một người |
| war gravedanh từ | danh từ | Nơi chôn cất, (các) ngôi mộ dành cho (các) nạn nhân, binh lính và/hoặc thường dân của chiến tranh, kể cả nội chiến |
Họ từ (word family)
cùng gốc GraveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigreyve“steward”