Dịch

Grave

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Gravedanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GraveDạng gốc (base form)
  2. GravesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one foot in the gravedanh từBiểu thị sự sắp chết, hoặc gần như đã chết
mass gravedanh từMộ tập thể
silent as the gravetính từIm như thóc, câm như hến
grave as a judgetính từHoàn toàn nghiêm túc
beyond the gravecụm giới từSau khi chết
-gravehậu tốDùng để biểu thị một người cai trị hoặc quản trị viên địa phương
grave-robđộng từĂn trộm (vật phẩm) từ mộ của một người
war gravedanh từNơi chôn cất, (các) ngôi mộ dành cho (các) nạn nhân, binh lính và/hoặc thường dân của chiến tranh, kể cả nội chiến

AI