Dịch

war grave

danh từ (noun)
US/ˈwɔɹ ˈɡɹeɪv/

Nghĩa chính

  1. Nơi chôn cất, (các) ngôi mộ dành cho (các) nạn nhân, binh lính và/hoặc thường dân của chiến tranh, kể cả nội chiếndanh từA burial place, grave(s) for individual victim(s), soldiers and/or civilians, of warfare, including civil war.
  2. Nghĩa trang dành riêng cho những nạn nhân như vậydanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A cemetery reserved for such victims.
  3. Tàu thuyền bị chìm hoặc máy bay bị rơi trong chiến tranh và được dùng làm nơi an nghỉ cho một hoặc nhiều nạn nhândanh từA vessel that has sank or aircraft that has crashed during war and which serves as the resting place for one or more victims.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war graveDạng gốc (base form)
  2. war gravesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI