Goddess
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần duy nhất của nhiều tôn giáo độc thần khác nhau.danh từ riêngThe single goddess of various monotheistic religions.
- Nữ thần duy nhất của nhiều tôn giáo song thần hoặc hai thần khác nhau.danh từ riêngThe single goddess of various bitheistic or duotheistic religions.
- Quý bà, vị thần chính trong Wiccadanh từ riêngThe Lady, the main deity in Wicca.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good Goddessthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với good God |
| thank Goddessthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự nhẹ nhõm |
| Great Goddessdanh từ | danh từ | Mẹ Trái đất |
| for the love of Goddessthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với for the love of God |
| mother goddessdanh từ | danh từ | Nữ thần, thường được miêu tả là Mẹ Trái đất, phục vụ như một vị thần sinh sản nói chung, hiện thân dồi dào của trái đất |
| sex goddessdanh từ | danh từ | Người phụ nữ đặc biệt hấp dẫn về mặt tình dục hoặc có kỹ năng tình dục đặc biệt |
| sea goddessdanh từ | danh từ | Các loài hải sâm đó |
| sun goddessdanh từ | danh từ | Nữ thần mặt trời |
Ví dụ
- . .
- . tick's .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc GoddessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha