Dịch

polytheism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết đa thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in the existence of multiple gods.
  2. Hệ thống tôn giáo hoặc tín ngưỡng có nhiều vị thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A religion or belief system with multiple gods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polytheismDạng gốc (base form)
  2. polytheismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

poly-theism

  1. từ tiếng Pháppolythéisme
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπολύςpolús“many”

Ví dụ

  • , , , ; .
  • . " " , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI