Nghĩa chính
- Đạo một thần tối cao (không phủ nhận sự tồn tại của các vị thần khác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Belief in or worship of one deity without denying the existence of other deities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- henotheismDạng gốc (base form)
- henotheismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcHenotheismus
- từ tiếng Hy Lạp cổἕνhén
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc henotheismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha