Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polytheistically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đa thần
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
in a polytheistic manner
Nguồn gốc
(etymology)
polytheistic
+
-ally
AI
1
Một cách đa thần
1
Một cách đa thần
1
Một cách đa thần