Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polydeist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào chủ nghĩa đa thần
danh từ
A person who believes in polydeism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polydeist
Dạng gốc
(base form)
polydeist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
deist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polydeist
polydeist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa đa thần
tính từ
polydeist
ical
Liên quan đến chủ nghĩa đa thần
tính từ
polydeist
ically
Theo cách đa thần
trạng từ
AI
1
Người tin vào chủ nghĩa đa thần
1
Người tin vào chủ nghĩa đa thần
1
Người tin vào chủ nghĩa đa thần