Dịch

sun goddess

danh từ (noun)
UK/ˈsʌn ˈɡɒdɛs/US/ˈsʌn ˈɡɑdəs/

Nghĩa chính

  1. Nữ thần mặt trờidanh từA female sun god.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sun goddessDạng gốc (base form)
  2. sun goddessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , . - .
  • , 20 , , ?

AI