Dịch

goddesship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất hoặc trạng thái của một nữ thầndanh từThe quality or state of being a goddess.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goddesshipDạng gốc (base form)
  2. goddesshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI