Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goddesship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của một nữ thần
danh từ
The quality or state of being a goddess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goddesship
Dạng gốc
(base form)
goddesship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
goddess
+
-ship
AI
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của một nữ thần
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của một nữ thần
1
Phẩm chất hoặc trạng thái của một nữ thần