Nghĩa chính
- Nữ thầndanh từA female deity.
- Mỹ nữ, tuyệt thế giai nhândanh từAn incredibly beautiful, gorgeous, sexy, attractive woman honored and adored for her beauty or of superior charm and intelligence.
- Người phụ nữ quyền lựcdanh từA woman of substantial authority or influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goddessDạng gốc (base form)
- goddessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goddess of beauty | Nữ thần sắc đẹp | |
| goddess of love | Nữ thần tình yêu | |
| goddess of nature | Nữ thần thiên nhiên | |
| goddess of war | Nữ thần chiến tranh | |
| good Goddessthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với good God |
| thank Goddessthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự nhẹ nhõm |
| Great Goddessdanh từ | danh từ | Mẹ Trái đất |
| for the love of Goddessthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với for the love of God |
Ví dụ
- , , . , .Những cô gái từng hành hạ tôi hồi trung học đã sa sút thê thảm. Những mỹ nữ cổ vũ ngày nào giờ là những bà mẹ mua sắm ở Wal-Mart, kẻ vẽ eyeliner và đánh bóng mắt đậm đến mức đủ cung cấp cho một hộp đêm Goth trong cả tháng.
- , !Anh yêu em, nàng nữ thần của anh!
- .Cô ấy là nữ thần của bữa tiệc hoang dã.
Họ từ (word family)
cùng gốc goddessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- goddễ nhầmDùng riêng để chỉ nữ thần, trong khi 'god' thường chỉ nam thần hoặc thần linh nói chung.