Dịch

goddess

B1danh từ (noun)
UK/ˈɡɒdɛs/US/ˈɡɑdəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ thầndanh từA female deity.
  2. Mỹ nữ, tuyệt thế giai nhândanh từAn incredibly beautiful, gorgeous, sexy, attractive woman honored and adored for her beauty or of superior charm and intelligence.
  3. Người phụ nữ quyền lựcdanh từA woman of substantial authority or influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goddessDạng gốc (base form)
  2. goddessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

goddess of beautyNữ thần sắc đẹp
goddess of loveNữ thần tình yêu
goddess of natureNữ thần thiên nhiên
goddess of warNữ thần chiến tranh
good Goddessthán từĐồng nghĩa với good God
thank Goddessthán từBiểu hiện của sự nhẹ nhõm
Great Goddessdanh từMẹ Trái đất
for the love of Goddessthán từĐồng nghĩa với for the love of God

Ví dụ

  • , , . , .Những cô gái từng hành hạ tôi hồi trung học đã sa sút thê thảm. Những mỹ nữ cổ vũ ngày nào giờ là những bà mẹ mua sắm ở Wal-Mart, kẻ vẽ eyeliner và đánh bóng mắt đậm đến mức đủ cung cấp cho một hộp đêm Goth trong cả tháng.
  • , !Anh yêu em, nàng nữ thần của anh!
  • .Cô ấy là nữ thần của bữa tiệc hoang dã.

Nguồn gốc (etymology)

god-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạigoddesse

Ngôn ngữ khác

AI