diosa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdjosa/nguồn
Nghĩa chính
- Nữ thầndanh từgoddess
- Monosacarit chứa hai nguyên tử carbonqua tiếng Anhdanh từdiose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triple diosadanh từ | danh từ | Ba nữ thần (bất kỳ nữ thần ba ngôi nào) |
| diosa de la camadanh từ | danh từ | Nữ thần tình dục |