Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Monosacarit chứa hai nguyên tử carbon
danh từ
A monosaccharide containing two carbon atoms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diose
Dạng gốc
(base form)
diose
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di
+
ose
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diosa
giống cái
Nữ thần
AI
1
Monosacarit chứa hai nguyên tử carbon
1
Monosacarit chứa hai nguyên tử carbon
1
Monosacarit chứa hai nguyên tử carbon