Glory
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name from English.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- , “ .” “ , , , .”
- , : , , , . , . ; , . , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc GloryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha