gloria
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈɡloɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Vinh quangdanh từglory
- Tên nữ Gloriadanh từ riênga female given name, equivalent to English Gloria
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gloriaDạng gốc (base form)
- gloriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcanzar la gloria | Đạt được vinh quang | |
| cantar gloria | Hát ca ngợi | |
| cubrirse de gloria | Chuốc lấy vinh quang | |
| a gloriatrạng từ | trạng từ | Đẹp; thơm ngon |
| Santa Gloriadanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh của giáo xứ Saint Ann, quận Middlesex, Jamaica |
| en la gloriatrạng từ | trạng từ | Trên chín tầng mây; rất sung sướng |
| sin pena ni gloriatrạng từ | trạng từ | Không ồn ào |
| gloria de la mañana | Vinh quang buổi sáng |
Họ từ (word family)
cùng gốc gloriaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy từng nghĩ rằng họ khao khát vinh quang.
- , .Càng nhiều kẻ thù thì vinh quang càng lớn.
- .Đã nhiều năm Gloria không sống ở Rio.