Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lauro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlauɾo/
Nghĩa chính
1
Nguyệt quế (cây)
danh từ
laurel (tree)
2
Vinh quang, khen ngợi
danh từ
glory, praise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lauro
Dạng gốc
(base form)
lauro
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lauro
lauro
ceraso
Nguyệt quế anh đào (cây bụi)
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nguyệt quế (cây)
laurel
Vinh quang
alabanza
gloria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
荣誉
róng yù
Vinh quang, vẻ vang
荣华富贵
róng huá fù guì
Vinh hoa phú quý
Tiếng Anh
glory
Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ
laurel
Cây nguyệt quế
Laurel
Trước đây, một người tham gia ở độ tuổi mười sáu hoặc mười bảy trong tổ chức Thiếu Nữ của Giáo Hội LDS
AI
1
Nguyệt quế (cây)
2
Vinh quang
1
Nguyệt quế (cây)
2
Vinh quang
1
Nguyệt quế (cây)
2
Vinh quang