Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lauroceraso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lauɾoseˈɾaso/
Nghĩa chính
1
Nguyệt quế anh đào (cây bụi)
danh từ
cherry laurel (shrub)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lauroceraso
Dạng gốc
(base form)
lauroceraso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cherry laurel
Prunus laurocerasus, một loại cây bụi thường xanh, có nguồn gốc từ các vùng giáp Biển Đen ở Tây Nam Á
AI
1
Nguyệt quế anh đào (cây bụi)
1
Nguyệt quế anh đào (cây bụi)
1
Nguyệt quế anh đào (cây bụi)