Nghĩa chính
- Một số thành viên của họ Convolvulaceae; cây leo có hoa hình loa kèndanh từSeveral members of the family Convolvulaceae; climbing plants with trumpet shaped flowers.
- Sự cương cứng không tự nguyện xuất hiện khi thức dậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An involuntary erection present upon waking.
- Buổi sáng làm tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A morning bout of love-making.
- Đám mây cuộn có hình trụ; một đám mây cuộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rolling cloud in the shape of a cylinder; a roll cloud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morning gloryDạng gốc (base form)
- morning gloriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mexican morning glorydanh từ | danh từ | Cây Ipomoea ba màu |
| Japanese morning glorydanh từ | danh từ | Ipomoea con số không |
| dwarf morning glorydanh từ | danh từ | Rau muống thuộc loài Convolvulus ba màu, có nguồn gốc từ Nam Âu |
| shaggy dwarf morning glorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue daze |
| perennial common morning glory | Chưa có nghĩa | |
| cypressvine morning glory | Chưa có nghĩa | |
| white-edge morning glory | Chưa có nghĩa | |
| beach morning glory | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ? ? /
- .
- . .