bindweed
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây bìm bì thực sự (Convolvulus)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)true bindweed (Convolvulus).
- Cây bìm bì giả (Calystegia)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)false bindweed (Calystegia).
- Cây bìm bịp mảnh mai (Polymeria calycina)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)slender bindweed (Polymeria calycina).
- Cây bìm bịp đen (Fallopia convolvulus)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)black bindweed (Fallopia convolvulus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bindweedDạng gốc (base form)
- bindweedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea bindweeddanh từ | danh từ | Loại cây nho lâu năm thuộc loài Calystegia sellanella mọc trên cát bãi biển và các môi trường sống ôn đới ven biển khác |
| black bindweeddanh từ | danh từ | Các loài hoa bìm bìm Fallopia thuộc họ hà thủ ô, có nguồn gốc từ Á-Âu, hiện phổ biến rộng rãi ở vùng khí hậu ôn đới ở phía tây Á-Âu và Bắc Mỹ, cũng được tìm thấy ở những nơi khác, được coi là độc hại trong nông nghiệp |
| field bindweeddanh từ | danh từ | Loại cỏ dại lâu năm phổ biến và xâm lấn Á-Âu, Convolvulus arvensis, đã được trồng trên toàn thế giới |
| larger bindweeddanh từ | danh từ | Cây bìm bìm hàng rào |
| hedge bindweeddanh từ | danh từ | Calystegia sepiumchưa dịch |
| ivy bindweed | Chưa có nghĩa | |
| greater bindweed | Chưa có nghĩa | |
| Syrian bindweed | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Buồn vui lẫn lộn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Buồn vui lẫn lộn, bìm bìm xanh (Solanum dulcamara)bittersweet nightshade, blue bindweed (Solanum dulcamara).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , ; , , , .