Dịch

bindweed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây bìm bì thực sự (Convolvulus)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)true bindweed (Convolvulus).
  2. Cây bìm bì giả (Calystegia)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)false bindweed (Calystegia).
  3. Cây bìm bịp mảnh mai (Polymeria calycina)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)slender bindweed (Polymeria calycina).
  4. Cây bìm bịp đen (Fallopia convolvulus)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)black bindweed (Fallopia convolvulus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bindweedDạng gốc (base form)
  2. bindweedsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea bindweeddanh từLoại cây nho lâu năm thuộc loài Calystegia sellanella mọc trên cát bãi biển và các môi trường sống ôn đới ven biển khác
black bindweeddanh từCác loài hoa bìm bìm Fallopia thuộc họ hà thủ ô, có nguồn gốc từ Á-Âu, hiện phổ biến rộng rãi ở vùng khí hậu ôn đới ở phía tây Á-Âu và Bắc Mỹ, cũng được tìm thấy ở những nơi khác, được coi là độc hại trong nông nghiệp
field bindweeddanh từLoại cỏ dại lâu năm phổ biến và xâm lấn Á-Âu, Convolvulus arvensis, đã được trồng trên toàn thế giới
larger bindweeddanh từCây bìm bìm hàng rào
hedge bindweeddanh từCalystegia sepiumchưa dịch
ivy bindweedChưa có nghĩa
greater bindweedChưa có nghĩa
Syrian bindweedChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Buồn vui lẫn lộn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Buồn vui lẫn lộn, bìm bìm xanh (Solanum dulcamara)bittersweet nightshade, blue bindweed (Solanum dulcamara).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , ; , , , .

AI