Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albohol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alboˈol/
Nghĩa chính
1
Cây bìm bịp
danh từ
bindweed
2
Thạch nam biển
danh từ
sea heath
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albohol
Dạng gốc
(base form)
albohol
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bindweed
Cây bìm bì thực sự (Convolvulus)
sea heath
Loại cây lâu năm thấp (Frankenia laevis) giống cây thạch thảo, mọc dọc theo bờ biển ở châu Âu
AI
1
Cây bìm bịp
2
Thạch nam biển
1
Cây bìm bịp
2
Thạch nam biển
1
Cây bìm bịp
2
Thạch nam biển