gloryhole
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khai thác bằng cách sử dụng lỗ vinh quangđộng từTo mine using a glory hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gloryholeNguyên thể (infinitive)
- gloryholesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gloryholedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gloryholingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục qua một lỗ vinh quang
- To have sex through a glory hole.
Họ từ (word family)
cùng gốc gloryholeVí dụ
- , . .