Dịch

gloryhole

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khai thác bằng cách sử dụng lỗ vinh quangđộng từTo mine using a glory hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gloryholeNguyên thể (infinitive)
  2. gloryholesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. gloryholedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gloryholingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quan hệ tình dục qua một lỗ vinh quang
  1. To have sex through a glory hole.

Ví dụ

  • , . .

AI