Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với in splendorcụm từSynonym of in splendor.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cover oneself in gloryđộng từ | động từ | Tạo ấn tượng tốt |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , , , , , ' , . : . […]
- .
- .