Dịch

in glory

cụm từ (phrase)
UK/ɪn ˈɡlɔː.ɹi/US/ɪn ˈɡloɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với in splendorcụm từSynonym of in splendor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

cover oneself in gloryđộng từTạo ấn tượng tốt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : , , , , , ' , . : . […]
  • .
  • .

AI