Gain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Gaindanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GainDạng gốc (base form)
- GainsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- GainonXâm lấn
- GainoverTranh thủ được, giành được về phía mình
- GainuponLấn chiếm, lấn vào; tiến sát, đuổi sát (ai, cái gì); tranh thủ được lòng (ai)
Cụm từ khác (phrase)gain timeGiảm án cho tù nhân do có hành vi gương mẫu hoặc tham gia vào chương trình cải tạo trong thời gian bị giam giữgain weightTăng cânweight gainSự tăng cân, thường là của người hoặc động vậtno pain, no gainKhông vào hang cọp sao bắt được cọp congain steamĐồng nghĩa với gather steamcapital gainLãi vốn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổengaigne“ingenuity”
- từ tiếng Latinhingenium