GR
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gamdanh từ riêngInitialism of George Rex (on coins, letterboxes, etc.) The royal cypher for George V and his son George VI, kings of Great Britain
- Viết tắt của Gazoo Racing: Một thương hiệu hiệu suất, nhãn hiệu ô tô và bộ phận đua xe của Toyotadanh từ riêngInitialism of Gazoo Racing: A performance brand, automotive label, and, racing division, of Toyota.
- Viết tắt của glucocorticoid receptordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of glucocorticoid receptor.
- Viết tắt của general relativitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of general relativity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GRDạng gốc (base form)
- GRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gr.danh từ | danh từ | Viết tắt của graphic |
| Alt Grdanh từ | danh từ | Phím bàn phím có thể được nhấn đồng thời với các phím khác để tạo ra các ký tự bổ sung như chữ cái có dấu và ký hiệu tiền tệ |
| gr. wt.danh từ | danh từ | Viết tắt của gross weight |
| sp. gr.danh từ | danh từ | Viết tắt của specific gravity |
| Gr. Brit.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Great Britain |
| SPINA-GRdanh từ | danh từ | Mức tăng thụ thể insulin, một dấu ấn sinh học được tính toán cho độ nhạy insulin (nếu được tính bằng phương pháp suy luận tham số cấu trúc) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của games record
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of games record.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung