Dịch

GR

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gamdanh từ riêngInitialism of George Rex (on coins, letterboxes, etc.) The royal cypher for George V and his son George VI, kings of Great Britain
  2. Viết tắt của Gazoo Racing: Một thương hiệu hiệu suất, nhãn hiệu ô tô và bộ phận đua xe của Toyotadanh từ riêngInitialism of Gazoo Racing: A performance brand, automotive label, and, racing division, of Toyota.
  3. Viết tắt của glucocorticoid receptordanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of glucocorticoid receptor.
  4. Viết tắt của general relativitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of general relativity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GRDạng gốc (base form)
  2. GRsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gr.danh từViết tắt của graphic
Alt Grdanh từPhím bàn phím có thể được nhấn đồng thời với các phím khác để tạo ra các ký tự bổ sung như chữ cái có dấu và ký hiệu tiền tệ
gr. wt.danh từViết tắt của gross weight
sp. gr.danh từViết tắt của specific gravity
Gr. Brit.danh từ riêngViết tắt của Great Britain
SPINA-GRdanh từMức tăng thụ thể insulin, một dấu ấn sinh học được tính toán cho độ nhạy insulin (nếu được tính bằng phương pháp suy luận tham số cấu trúc)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của games record
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of games record.

AI