Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gr.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của graphic
danh từ
Abbreviation of graphic.
2
Viết tắt của grain
danh từ
Abbreviation of grain.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gr. wt.
danh từ
danh từ
Viết tắt của gross weight
sp. gr.
danh từ
danh từ
Viết tắt của specific gravity
Gr. Brit.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Great Britain
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
e. gr.
AI
1
Viết tắt của graphic
2
Viết tắt của grain
1
Viết tắt của graphic
2
Viết tắt của grain
1
Viết tắt của graphic
2
Viết tắt của grain