gama
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡama/
Nghĩa chính
- Thang màu, bảng màudanh từcolor scale, palette
- Phạm vi, mảng, đa dạng, quang phổ, gamdanh từrange, array, variety, spectrum, gamut
- Một loạt hoặc dòng sản phẩm, mặt hàng hoặc dịch vụ thuộc cùng một danh mụcdanh từa series or line of products, items or services belonging to same category
- Thang âm nhạcdanh từmusical scale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamaDạng gốc (base form)
- gamasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta gamadanh từ | danh từ | Cao cấp |
| amplia gama | Phạm vi rộng, danh mục phong phú |
Họ từ (word family)
cùng gốc gamaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung