alta gama
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌalta ˈɡama/
Nghĩa chính
- Cao cấpdanh từhigh-end
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alta gamaDạng gốc (base form)
- altas gamasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh