Nghĩa chính
- Tinh vi nhất hoặc đắt tiềntính từMost sophisticated or expensive.
- Hấp dẫn những thị hiếu tinh tế hoặc sành điệutính từAppealing to sophisticated or discerning tastes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-endDạng gốc (base form)
- higher-end (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more high-endSo sánh hơn (comparative)
- highest-end (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most high-endSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| high-endnessdanh từ | danh từ | Chất lượng thuộc hàng cao cấp |
Ví dụ
- Havertz , , N’Golo Kanté Chelsea’s , Thiago 38 .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha