Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ các ngôn ngữ Đức đôi khi được sử dụng bằng tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages occasionally used in English.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Friday facedanh từ | danh từ | Khuôn mặt u ám hoặc u sầu |
| friday night | Tối thứ Sáu | |
| Friday Harbordanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn trên đảo San Juan thuộc Quần đảo San Juan, Washington, Hoa Kỳ và là quận lỵ của Quận San Juan |
| friday morning | Sáng thứ Sáu | |
| Friday prayersdanh từ | danh từ | Buổi thờ phượng hàng tuần của giáo đoàn được người Hồi giáo quan sát |
| friday afternoon | Chiều thứ Sáu | |
| Friday night lightsdanh từ | danh từ | Bóng đá trung học |
Họ từ (word family)
cùng gốc FridaVí dụ
- .
- Kahlo's .
- ?