Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fridamania
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhiệt tình tập thể dành cho họa sĩ người Mexico Frida Kahlo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Collective enthusiasm for the Mexican painter Frida Kahlo.
Nguồn gốc
(etymology)
Frida
+
-mania
AI
1
Sự nhiệt tình tập thể dành cho họa sĩ người Mexico Frida Kahlo
1
Sự nhiệt tình tập thể dành cho họa sĩ người Mexico Frida Kahlo
1
Sự nhiệt tình tập thể dành cho họa sĩ người Mexico Frida Kahlo