Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Freda
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Freda
freda
ine
Một trò đùa; một cuộc trốn chạy
danh từ
Ví dụ
Now
Freda
is
a
beautiful
name
,
but
to
this
day
I
am
glad
my
bataa
was
so
insistent
.
I
have
come
to
agree
there
is
something
magical
about
one's
own
name
.
Later
in
my
life
,
the
name
Princess
has
opened
many
doors
that
may
not
have
been
opened
were
I
called
Freda
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức